Từ · HSK 6

đường hoàng, tự tin

Âm Hán-Việt: lý trực khí tráng
thanh 3 · võng rồi lênzhíthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuốngzhuàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 理直氣壯
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “lý trực khí tráng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他理直气壮地说。
Tā lǐ zhí qì zhuàng de shuō.
Anh ấy nói đầy tự tin có lý.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.