Từ · HSK 6

khu dân cư, cộng đồng

Âm Hán-Việt: xã khu
shèthanh 4 · rơi xuốngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 社區
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “xã khu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我们社区很安静。
Wǒ men shè qū hěn ān jìng.
Khu dân cư của chúng tôi rất yên tĩnh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.