Từ · HSK 6

học thuộc lòng, đọc thuộc

Âm Hán-Việt: bối tụng
bèithanh 4 · rơi xuốngsòngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 背誦
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bối tụng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他能背诵这首诗。
Tā néng bèi sòng zhè shǒu shī.
Cậu ấy thuộc lòng bài thơ này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.