Từ · HSK 6

nối liền, gắn kết

Âm Hán-Việt: hàm tiếp
xiánthanh 2 · đi lênjiēthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 銜接
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hàm tiếp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
两段路衔接得很好。
Liǎng duàn lù xián jiē de hěn hǎo.
Hai đoạn đường nối rất khớp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.