Từ · HSK 6

bốc dỡ

Âm Hán-Việt: trang tá
zhuāngthanh 1 · cao đềuxièthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 裝卸
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trang tá” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
工人在装卸货物。
Gōng rén zài zhuāng xiè huò wù.
Công nhân đang bốc dỡ hàng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.