Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiến khẩu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这些水果是进口的。
Zhè xiē shuǐ guǒ shì jìn kǒu de.
Những quả này là hàng nhập.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.