Từ · HSK 3

đến muộn

Âm Hán-Việt: trì đáo
chíthanh 2 · đi lêndàothanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 遲到
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trì đáo” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
今天我上学迟到了。
Jīntiān wǒ shàngxué chídào le.
Hôm nay tôi đi học muộn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.