Từ · HSK 6

chậm chạp, chậm

Âm Hán-Việt: trì hoãn
chíthanh 2 · đi lênhuǎnthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 遲緩
Khoan đã — chưa chắc đúng. Ghép âm Hán-Việt ra “trì hoãn”, một từ tiếng Việt có thật, nghe quen nên rất dễ tin là mình đã hiểu. Nhưng khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy tra nghĩa thật trước khi dùng từ này.
Câu ví dụ thực tế
他的动作很迟缓。
Tā de dòng zuò hěn chí huǎn.
Động tác của ông ấy rất chậm chạp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.