Từ · HSK 5

bất cứ lúc nào, luôn

Âm Hán-Việt: tuỳ thời
suíthanh 2 · đi lênshíthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 隨時
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tuỳ thời” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
你可以随时来。
Nǐ kě yǐ suí shí lái.
Bạn có thể đến bất cứ lúc nào.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.