Từ · HSK 6

sự xa cách, bất hòa

Âm Hán-Việt: cách ngại
thanh 2 · đi lênthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 隔閡
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cách ngại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
两人之间有隔阂。
Liǎng rén zhī jiān yǒu gé hé.
Giữa hai người có khoảng cách.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.