12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 隔 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+9694). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
隔 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 隔 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 83 của HSK 5đơn vị 17 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 170 · 阜 phụgò đất, đồi · 8 nét · kho có 32 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgười mẹ ba lần dời nhà孩子隔着墙听读书声,慢慢也跟着念。 — Đứa bé nghe tiếng đọc sách qua tường, dần dần cũng đọc theo.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSau khi mất con dao他想起隔壁那个年轻人,昨天在院门口站过。 — Ông nhớ ra cậu thanh niên bên cạnh, hôm qua từng đứng ở cổng sân.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy第四次和第五次隔得很近,中间只隔了七个月。 — Lần thứ tư và thứ năm sát nhau, giữa chúng chỉ cách bảy tháng.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.