Từ · HSK 6

thói quen chung, phong trào

Âm Hán-Việt: phong khí
fēngthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 風氣
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phong khí” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里风气很好。
Zhè lǐ fēng qì hěn hǎo.
Nếp sống ở đây rất tốt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.