Từ · HSK 5

xương

Âm Hán-Việt: cốt đầu
thanh 3 · võng rồi lêntouthanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 骨頭
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “cốt đầu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这块骨头很硬。
Zhè kuài gǔ tou hěn yìng.
Khúc xương này rất cứng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.