Từ · HSK 6

đăng cai, chủ trì

Âm Hán-Việt: chủ biện
zhǔthanh 3 · võng rồi lênbànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 主辦
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chủ biện” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这次活动由学校主办。
Zhè cì huó dòng yóu xué xiào zhǔ bàn.
Hoạt động lần này do trường đăng cai.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.