Từ · HSK 6

đền đáp, báo đáp

Âm Hán-Việt: hồi báo
huíthanh 2 · đi lênbàothanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 回報
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hồi báo” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他不求任何回报。
Tā bù qiú rèn hé huí bào.
Anh ấy không cầu báo đáp gì.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.