tiānthanh 1 · cao đềuránthanh 2 · đi lênqìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 天然氣
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thiên nhiên khí” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
家里用的是天然气。
Jiā lǐ yòng de shì tiān rán qì.
Nhà dùng khí thiên nhiên.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.