Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 4 · tản văn · 329 chữ

Cánh cổng của khu sân cũ

老院子的那道门

我小时候住的那个院子,现在已经没有了,那块地上站着一片新楼。可是每次想起来,我先想到的不是房间里的样子,而是院子的那道门。

那道门是铁做的,很重。开的时候会响很长一声,关的时候更响。奶奶在房间里听声音就知道是谁回来了:爸爸开门快,妈妈开门慢,我开门总要用两只手。

冬天门上会有一层白白的东西,手放上去冷得马上想拿开。夏天太阳照了一整天,门又热得不敢用手直接开。那时候我觉得这门很不讲道理,长大以后才明白,它只是把外面的天气一天一天记下来给我们看。

后来我们搬走了。搬家那天,妈妈把钥匙放在门边上,说以后就不是我们的了。我站在门口看了一会儿,觉得那个声音好像还在。

现在我住在楼里,门是新的,开关都很轻,一点声音也没有。有时候很晚有人回来,我完全听不见。这样当然更好。可是我还是常常想起从前那道会响的门:它一响,家里的人就知道,有一个人回来了。

Từ khó trong bài

  • 院子yuàn zi · viện tửsân, sân nhà
  • 钥匙yào shi · dược thichìa khóa
  • 道理dào li · đạo lýlẽ phải, lí lẽbẫy giả bạn — âm Hán-Việt nghe quen nhưng nghĩa đã khác
  • 完全wán quán · hoàn toànhoàn toàn
  • 从前cóng qián · tùng tiềnngày trước, trước đây

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 想起老院子,作者最先想到的是什么?

    Nhớ về khu sân cũ, tác giả nghĩ tới điều gì trước nhất?

  2. 奶奶是怎么知道谁回来了的?

    Bà làm sao biết được ai vừa về?

  3. 长大以后,作者怎么看那道又冷又热的门?

    Lớn lên tác giả nghĩ sao về cánh cổng lúc lạnh lúc nóng ấy?

  4. 对现在这道新门,作者的心情是:

    Với cánh cửa mới bây giờ, tâm trạng tác giả thế nào?