Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 4 · tản văn · 338 chữ

Vườn rau của mẹ

母亲的菜园

我家楼后面有一块很小的地,不到十步长。母亲把它做成了一个菜园。

她种的东西很多:春天种小白菜,夏天种黄瓜,秋天种一点白菜。冬天地里空着,她就在上面放几片叶子和一些吃剩的菜,说这样那块地才不会累。

我小时候不懂她为什么这么爱那块地。她每天下班回来,衣服还没换就先去看一眼;下雨天也要出去看,回来的时候头发上全是水。有一年夏天特别热,她每天早上五点就起来,拿水去给那些菜喝。

那些菜其实值不了多少钱。在市场上,母亲种一个夏天的东西,也就是几十块。可是她把每一样都算得很清楚:这个黄瓜是哪天开的花,那棵白菜为什么长得慢。她说这些的时候,声音和说我们几个孩子的时候一样。

后来我到外地上学,很少回家。有一次放假回去,看见菜园比从前小了一半,另一半种上了花。我问为什么,她说年纪大了,在地上坐久了站起来太难,种花容易一点。我听了没有说话,只是那天晚上,吃什么都觉得不太香。

Từ khó trong bài

  • 市场shì chǎng · thị trườngchợ, thị trường
  • 年纪nián jì · niên kỷtuổi, tuổi tácbẫy giả bạn — âm Hán-Việt nghe quen nhưng nghĩa đã khác
  • 清楚qīng chu · thanh sởrõ ràng
  • 放假fàng jià · phóng giánghỉ lễ, được nghỉ
  • 外地wài dì · ngoại địanơi khác, ngoại tỉnh

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 冬天母亲在地里放叶子和吃剩的菜,是为了什么?

    Mùa đông mẹ rải lá và rau thừa lên đất để làm gì?

  2. 母亲种一个夏天的菜能卖多少钱?

    Rau mẹ trồng cả mùa hè bán được bao nhiêu tiền?

  3. 母亲说那些菜的时候,声音像在说什么?

    Lúc kể về đám rau, giọng mẹ giống như đang nói về cái gì?

  4. 菜园后来变小了一半,原因是:

    Vì sao sau này vườn rau nhỏ đi một nửa?