Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 4 · tản văn · 339 chữ

Bữa sáng của một người

一个人的早饭

我一个人住了六年。这六年里变了很多事,只有一件事一直没变:早饭。

刚搬出来的时候,我不吃早饭。起床晚,出门急,路上买个面包,一边走一边吃。那时候觉得早饭最不重要,可以省下来。

后来有一年冬天,我病了半个月。病好以后,医生说我别的都好,就是吃得太乱。从那天起,我开始每天早上给自己做一碗面。

做法很简单:水开了放面,快好的时候打一个鸡蛋进去,最后放一点盐和一点油。全部时间不到十分钟。可是这十分钟里,房间里有热气,有声音,有味道,人一下子就醒了。

这几年我也学会了别的几样:夏天做凉的,冬天做热的;有客人来就多做一点,一个人就少做一点。做饭这件事最好的地方是,你花多少心,它就给你多少。这一点,很多别的事都做不到。

有朋友说,一个人还这么认真做饭,太麻烦了。我不这么想。一个人吃饭的时候,最容易把自己当成一件可以随便对付的事。那碗面不贵,也不好看,可它每天早上都在告诉我:今天也要好好过。

Từ khó trong bài

  • 麻烦má fan · ma phiềnphiền phức, làm phiền
  • 简单jiǎn dān · giản đơnđơn giản
  • 全部quán bù · toàn bộtất cả, toàn bộ
  • 味道wèi dao · vị đạomùi vị, vị
  • 随便suí biàn · tuỳ tiệntùy ý, thoải máibẫy giả bạn — âm Hán-Việt nghe quen nhưng nghĩa đã khác

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 刚搬出来的时候,作者对早饭的看法是:

    Hồi mới ra ở riêng, tác giả nghĩ sao về bữa sáng?

  2. 作者开始天天做早饭,是因为什么?

    Vì sao tác giả bắt đầu ngày nào cũng nấu bữa sáng?

  3. 做那碗面要用多长时间?

    Nấu bát mì đó mất bao lâu?

  4. 最后一段主要想说什么?

    Đoạn cuối chủ yếu muốn nói gì?