Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 4 · tản văn · 304 chữ

Cái cây dưới sân chung cư

楼下的那棵树

我们楼下有一棵树,很老了。听住得最久的一位老人说,先有这棵树,才有这几座楼。

这棵树长得并不好看。它有一边叶子很少,因为那一边一年到头见不到太阳;另一边为了找光,长得特别向外,看上去有点怪。可是每年春天,它还是绿。

夏天最热的时候,树下比外面凉好几度。老人们把椅子搬到树下,一坐就是一下午。孩子放学回来,书包一放也在那里跑。有人在树下卖水果,有人在树下等人。这棵树没有说过一句话,可它一年到头都在做事。

前年楼下要修路,有人说这棵树太大了,根把路弄坏了。大家开了两次会,最后还是把路让开了一点,树留了下来。

我一直记得那次开会。有位老人说:我们是后来的,它先在这里。这句话我想了很久。城市越长越大,能让开的地方越来越少。可是一个地方愿意给一棵树让一点路,住在那里的人,大概也愿意给别人让一点路。

Từ khó trong bài

  • 水果shuǐ guǒ · thuỷ quảhoa quả
  • 愿意yuàn yì · nguyện ýbằng lòng, muốn
  • 大概dà gài · đại kháikhoảng, đại khái
  • 椅子yǐ zi · ỷ tửcái ghế
  • 城市chéng shì · thành thịthành phốbẫy giả bạn — âm Hán-Việt nghe quen nhưng nghĩa đã khác

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 这棵树和那几座楼,哪个先有?

    Cái cây và mấy toà nhà, cái nào có trước?

  2. 这棵树为什么长得有点怪?

    Vì sao cái cây mọc hơi kỳ?

  3. 修路的事最后是怎么解决的?

    Chuyện sửa đường cuối cùng giải quyết ra sao?

  4. 最后一段,作者主要想说什么?

    Đoạn cuối tác giả chủ yếu muốn nói gì?