Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 4 · tản văn · 321 chữ

Lá thư chưa từng gửi đi

一封没有寄出去的信

我的桌子里放着一封信,写了十一年,一直没有寄。

那年我十七岁,和最好的朋友闹得很不好。为了什么,现在完全想不起来了,那时候却觉得是天大的事。我们一个学期没有说过一句话,然后各自去了不同的城市。

第二年冬天,我写了那封信。写了三张纸,写完的时候手都是冷的。信上的话很简单:那件事我也有错;我很想你。可是写完以后,我把它放进了桌子里。

为什么不寄?现在想,是怕。怕他早就忘了;更怕他没忘,可是不想再说话了。那时候我以为,只要不寄出去,那件事就还有一个也许。

十一年过去了。去年我在一个很远的城市开会,在路上遇到了他。是他先叫的我。我们一起吃了饭,说了三个小时的话,那件旧事一次也没有提到。

回来以后,我又把那封信拿出来看了一遍。字还是那些字,可是我看着看着就笑了。信里那个怕得要死的孩子,已经等了十一年;而事情早就自己好了,只是他一直不知道。

Từ khó trong bài

  • 学期xué qī · học kỳhọc kỳ
  • 各自gè zì · các tựmỗi người, tự mình
  • 简单jiǎn dān · giản đơnđơn giản
  • 也许yě xǔ · dã hứacó lẽ
  • jiù · cựu

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 作者为什么没有把信寄出去?

    Vì sao tác giả không gửi lá thư đi?

  2. 他们后来是怎么又说上话的?

    Về sau hai người nối lại chuyện trò bằng cách nào?

  3. 见面的时候,他们提到那件旧事了吗?

    Lúc gặp nhau, họ có nhắc chuyện cũ không?

  4. 作者最后为什么笑了?

    Vì sao cuối cùng tác giả bật cười?