Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 4 · bình luận xã hội · 324 chữ

Sự yên tĩnh trong thành phố

城市里的安静

城市里最少的东西不是地方,也不是钱,是安静。

白天有车,晚上有人;商店门口放着音乐,路边的广告一直在响。家里也不安静:电视、手机、洗衣机,从早到晚总有一样在出声。

人在声音很大的地方会怎么样?不只是听着难受。身体会一直觉得有事要发生,心跳比平时快,睡觉也睡不深。有人在大路边上住了十年,搬走以后才说:原来晚上是可以这么静的。

安静不是没有声音,是没有你不想听的声音。山里也有声音:风、水、鸟。可是这些声音不会让人紧张。让人累的,是那些你没办法关掉的声音。

城市能做的事其实不少:大路和住的地方中间种一排树;晚上十点以后商店不放音乐;修路的时候把声音最大的活放在白天。这些都不难,难的是有没有人把安静当成一件正经事来管。

我们花很多钱买大房子、买好东西,可是很少有人问一句:这个地方晚上静不静?其实这一件事,每天都在影响你,比很多别的事都实在。

Từ khó trong bài

  • 广告guǎng gào · quảng cáoquảng cáo
  • 紧张jǐn zhāng · khẩn trươnglo lắng, căng thẳngbẫy giả bạn — âm Hán-Việt nghe quen nhưng nghĩa đã khác
  • 影响yǐng xiǎng · ảnh hưởngảnh hưởng, tác động
  • 安静ān jìng · an tĩnhyên tĩnh, yên lặng
  • 平时píng shí · bình thờithường ngàybẫy giả bạn — âm Hán-Việt nghe quen nhưng nghĩa đã khác

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 文章说城市里最少的东西是什么?

    Bài nói thứ hiếm nhất trong thành phố là gì?

  2. 长时间在声音很大的地方,身体会怎么样?

    Ở lâu chỗ ồn, cơ thể sẽ thế nào?

  3. 文章说的“安静”是什么意思?

    "Yên tĩnh" theo bài nghĩa là gì?

  4. 下面哪一个不是文章给城市的办法?

    Đâu KHÔNG phải cách bài đề xuất cho thành phố?