Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 4 · tin kinh tế giản lược · 369 chữ

Quán cà phê mở ngày một nhiều

咖啡店越开越多

十年前,一个中等城市里的咖啡店可能只有几家。今天,一条不长的街上开三四家是很平常的事。

有人问:喝咖啡的人真的多了这么多吗?答案是:喝的人多了,可是店多得更快。去年一年,全国新开的咖啡店比关掉的多两万多家,可是每一家一天卖出去的杯数,比前年少了。

为什么还有这么多人开?一个原因是这门生意看上去简单:一个不大的地方,两三个人,几样东西就能开门。另一个原因是很多店把价格一路往下放,九块九一杯的咖啡到处都是,客人多了,可是每杯赚的钱少了。

开得快,关得也快。这两年开的店里,做不到一年就关门的不少。房租、人的钱、东西的钱,每个月都要出;客人却常常跟着便宜走,哪家有活动就去哪家。

做得下去的店有一个共同的地方:它们卖的不只是咖啡。有的店客人可以坐一下午写东西;有的店老板记得每一位常来的客人喝什么。这些东西不能打折,也学不走。

一门生意开得太容易,就一定会有太多人做;做的人太多,就一定要走一半。这不是坏事,只是每一次都要有人交这个学费。

Từ khó trong bài

  • 平常píng cháng · bình thườngbình thường, thông thường
  • 中等zhōng děng · trung đẳngtrung bình, bậc trung
  • 活动huó dòng · hoạt độnghoạt động
  • 共同gòng tóng · cộng đồngchungbẫy giả bạn — âm Hán-Việt nghe quen nhưng nghĩa đã khác
  • 学费xué fèi · học phíhọc phí

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 去年全国的咖啡店:

    Năm ngoái quán cà phê cả nước:

  2. 每一家店一天卖的杯数比前年怎么样?

    Số cốc mỗi quán bán trong ngày so với năm kia thế nào?

  3. 很多店为什么关得很快?

    Vì sao nhiều quán đóng cửa nhanh?

  4. 做得下去的店有什么共同的地方?

    Những quán trụ được có điểm chung gì?