Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 4 · tin kinh tế giản lược · 309 chữ

Tiền thuê nhà

房子的租金

对刚工作的年轻人来说,每个月最大的一笔钱常常不是吃饭,是房租。

去年很多城市的租金没有再往上走,有的地方还下来了一点。这在过去十年里是很少见的。原因不只一个:这两年新的房子多了;一些公司让员工在家工作,住在哪里没有那么要紧了;还有一些年轻人回了小一点的城市。

可是房租下来一点,并不等于住得起了。在大城市,一个刚工作的人一个月的钱,常常有三分之一到一半要给房子。剩下的要吃饭、要坐车、要看病,能存下来的很少。

房租和一个城市的将来关系很大。一个城市如果只有贵的房子,年轻人来了住不下去,几年以后就会走。走的人多了,做生意的人也留不住。所以有的城市开始做一件事:在地铁边上建一些租金比较低的房子。

这件事做起来慢,做好了才看得出来。房子不是几个月能建成的,可是等到年轻人已经走了再来建,就晚了。

Từ khó trong bài

  • 员工yuán gōng · viên côngnhân viên
  • 地铁dì tiě · địa thiếttàu điện ngầm
  • 将来jiāng lái · tương laitương lai, sau này
  • 过去guò qù · quá khứqua, trước kia
  • 房租fáng zū · phòng tôtiền thuê nhà

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 对刚工作的年轻人来说,每个月最大的一笔钱常常是什么?

    Với người trẻ mới đi làm, khoản chi lớn nhất mỗi tháng thường là gì?

  2. 下面哪一个不是租金没有再往上走的原因?

    Đâu KHÔNG phải nguyên nhân khiến tiền thuê thôi tăng?

  3. 房租下来一点以后,情况怎么样?

    Sau khi tiền thuê giảm chút ít thì tình hình ra sao?

  4. 有的城市在地铁边上建租金低的房子,是为了什么?

    Vì sao vài thành phố xây nhà giá thuê thấp cạnh tàu điện ngầm?