Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 4 · văn hóa · 316 chữ

Một đôi đũa

一双筷子

一双筷子,两根一样长的东西,看上去简单得不能再简单。可是用好它要几年:小孩子学用筷子,常常要学到四五岁。

用筷子的时候,一根不动,一根动。这一点很多人没有想过。不动的那一根放在手上,动的那一根去拿东西,两根一起才用得上。中国人说很多事都是这样:要先有一个不动的,才有一个能动的。

筷子上的讲究不少,而且大都是不能做什么:不能把筷子直着放在饭里;不能用筷子指人;不能用筷子在菜里翻来翻去找自己想吃的。这些不是为了好看,是为了桌上的别人。

中国人吃饭是大家一起吃一桌菜,不是每个人一份。这样吃有好处:菜多,样子也好;也有难的地方:要一直想着别人。所以后来有了一样东西:放在菜上面的那一双,只用来拿菜,不放进自己的嘴里。

一双筷子里,其实放着很多怎么和别人一起过日子的办法。它没有写在纸上,是每天吃饭的时候,一次一次学会的。

Từ khó trong bài

  • 简单jiǎn dān · giản đơnđơn giản
  • 日子rì zi · nhật tửngày tháng, đời sống
  • 办法bàn fǎ · biện phápcách giải quyết, biện pháp
  • 讲究jiǎng jiu · giảng cứuchú trọng, cầu kỳ
  • 筷子kuài zi · khoái tửđôi đũa

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 小孩子学会用筷子常常要到几岁?

    Trẻ con thường mấy tuổi mới cầm đũa thạo?

  2. 用筷子的时候,两根是怎么动的?

    Lúc cầm đũa, hai que chuyển động ra sao?

  3. 筷子上那些“不能做”的讲究是为了什么?

    Những điều "không được làm" quanh đôi đũa là vì cái gì?

  4. 放在菜上面的那一双筷子有什么用?

    Đôi đũa đặt trên đĩa dùng để làm gì?