Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 4 · văn hóa · 361 chữ

Trung thu và vầng trăng

中秋和月亮

一年里月亮最大最亮的那几天,在秋天。中秋就是这几天里的一天。

这个节日的中心不是吃,是看。一家人把桌子放到院子里或者楼下,坐着看月亮。这件事听上去没有什么,可是它有一个别的节日没有的地方:不管你在哪里,你看的是同一个月亮。

所以中秋是给不在家的人过的节。从前的人写了很多和月亮有关的话,写的常常不是月亮,是那个见不到的人。走得越远,那句话就越重。

月饼是后来才有的。它做得大,也做得重,一个人吃不完,本来就是要分着吃的。现在的月饼样子越来越多,有的很贵,有的做得像别的东西。有人说这已经不是月饼了,可是要分给别人这件事没有变。

我小时候不懂为什么大人看月亮能看那么久。后来我到很远的地方工作,有一年中秋,一个人在楼下站了半个小时。那天我才明白:他们看的从来不是月亮。

今天我们打电话很方便,想见面也不难。可是那一天,大家还是会走到外面看一看天。这个动作已经做了一千多年,中间国家变过,说的话变过,只有这个动作没变。

Từ khó trong bài

  • 节日jié rì · tiết nhậtngày lễ
  • 月亮yuè liang · nguyệt lượngmặt trăng
  • 有关yǒu guān · hữu quancó liên quan, liên quan đến
  • 动作dòng zuò · động tácđộng tác, hành động
  • 方便fāng biàn · phương tiệntiện lợi, thuận tiệnbẫy giả bạn — âm Hán-Việt nghe quen nhưng nghĩa đã khác

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 这个节日的中心是什么?

    Trọng tâm của ngày lễ này là gì?

  2. 文章说中秋是给谁过的节?

    Bài nói Trung thu là ngày dành cho ai?

  3. 月饼为什么做得又大又重?

    Vì sao bánh trung thu làm vừa to vừa nặng?

  4. 作者是什么时候明白大人为什么看月亮的?

    Khi nào tác giả hiểu ra vì sao người lớn ngắm trăng?