Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 4 · văn hóa · 395 chữ

Những bức tranh nằm trong chữ Hán

汉字里的画

学汉字的人最先问的问题常常是:这么多字,怎么记得住?其实很多字一开始都是画出来的,知道了这一点,记起来就容易多了。

最好懂的是那些直接画东西的字。日、月、山、水、火、门、口、手、目,这些字今天的样子和从前的画已经不太像了,可是还看得出一点:日是一个太阳,山有三个高低不同的地方,门是两边都可以开的。

还有一种是把两个字放在一起,出来一个新意思。人和人前后站着,就是从,跟着的意思;三个人在一起,就是众,很多人的意思;日和月放在一起,就是明,亮的意思;上面是房子,下面是一个女的,就是安。

学到后面,还会看见第三种:一半告诉你意思,一半告诉你怎么读。汉字里这样的字最多。所以看见一个不认识的字,先看它的一半,常常能猜出个大概。

对越南人来说还有一件很方便的事:很多汉字的读法,和越南语里的汉越音是对得上的。学到一个新字,先问一句它的汉越音是什么,常常一下子就记住了。一个越南人学汉字,其实不是从零开始。

所以汉字难,可是没有那么难。它不是几千个不同的东西,是几百个小块,换着放在一起。看懂了这一点,剩下的就是时间的事。

Từ khó trong bài

  • 认识rèn shi · nhận thứcquen biết, nhận biếtbẫy giả bạn — âm Hán-Việt nghe quen nhưng nghĩa đã khác
  • 大概dà gài · đại kháikhoảng, đại khái
  • 太阳tài yang · thái dươngmặt trờibẫy giả bạn — âm Hán-Việt nghe quen nhưng nghĩa đã khác
  • 意思yì si · ý tưý nghĩa, ý định
  • 汉字hàn zì · hán tựchữ Hán

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 文章说很多汉字一开始是什么?

    Bài nói rất nhiều chữ Hán ban đầu là gì?

  2. “众”这个字是怎么来的?

    Chữ 众 hình thành thế nào?

  3. 看见一个不认识的字,文章说可以怎么办?

    Gặp một chữ không quen, bài nói có thể làm gì?

  4. 对越南人学汉字,文章认为:

    Về việc người Việt học chữ Hán, bài cho rằng: