Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · khởi nghiệp & đời thường · 551 chữ

Ba năm của một quán cà phê nhỏ

一家小咖啡馆的三年

三年前,小林在一条安静的小街上开了一家咖啡馆。

那时候她刚从公司辞职,手里只有一点存款和一个不太清楚的想法。

很多朋友劝她不要冒这个险,因为附近已经有三家咖啡馆了。

但是她认为,问题不在于数量多少,而在于有没有做出区别。

开业的头两个月,店里几乎每天都很空。

她一边算着房租,一边怀疑自己当初的决定是不是太着急了。

直到有一天,一位常来的客人问她,能不能在店里放几张桌子给写字的人用。

小林当天下午就把最里面的一间小屋子重新收拾了一遍。

她在那里放上长桌、台灯,还准备了不少电源和一个很轻的门。

从那以后,来店里的人渐渐变了。

除了原来那些只想喝一杯就走的客人以外,还多了不少要坐一个下午的年轻人。

他们有的写作业,有的做设计,也有的只是想找一个不被打断的角落。

小林发现,这些客人虽然坐得久,但是消费并不少。

更重要的是,他们会主动介绍朋友过来。

第二年,店里的收入终于超过了支出。

小林没有马上扩大规模,而是先把两个员工的工资提高了一些。

她说,一家小店最怕的不是没有客人,而是员工不断地换。

到了第三年,附近又开了两家新店,价格比她的还低。

这一次她没有紧张,因为她清楚自己卖的不只是咖啡。

一个客人告诉她,自己的第一份工作、第一本书,都是在那张长桌上完成的。

小林后来常对想开店的人说,别急着回答想卖什么,先想清楚想留住谁。

如果你连自己的客人是什么样的人都说不出来,那么再好的位置也没有用。

三年过去,那条小街上的店换了一半,她的店还在原来的地方。

Từ khó trong bài

  • 辞职cí zhí · từ chứcthôi việc, từ chức
  • 在于zài yú · tại vuở chỗ, phụ thuộc
  • 数量shù liàng · số lượngsố lượng
  • 区别qū bié · khu biệtkhác biệt, phân biệt
  • 怀疑huái yí · hoài nghinghi ngờ
  • 收拾shōu shi · thu thậpdọn dẹp, trừng trị
  • 消费xiāo fèi · tiêu phítiêu dùng
  • 主动zhǔ dòng · chủ độngchủ động
  • 收入shōu rù · thu nhậpthu nhập, tiền kiếm được
  • 扩大kuò dà · khuếch đạimở rộng
  • 规模guī mó · quy môquy mô, tầm vóc
  • 不断bú duàn · bất đoạnliên tục, không ngừng

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 开业的头两个月,小林遇到的主要困难是什么?

    Hai tháng đầu khai trương, khó khăn chính của Tiểu Lâm là gì?

  2. 店里的生意开始好起来,直接的原因是什么?

    Nguyên nhân trực tiếp khiến việc kinh doanh khá lên là gì?

  3. 收入超过支出以后,小林先做了什么?

    Sau khi doanh thu vượt chi phí, việc đầu tiên Tiểu Lâm làm là gì?

  4. 面对价格更低的新店,小林为什么不紧张?

    Trước những quán mới giá rẻ hơn, vì sao Tiểu Lâm không hoảng?

  5. 小林给想开店的人的建议是什么?

    Lời khuyên Tiểu Lâm dành cho người muốn mở quán là gì?