Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · kinh tế & tiêu dùng · 500 chữ

Mua hàng trên mạng đã thay đổi những gì

网上买东西改变了什么

十几年前,买一件衣服往往意味着要在商场里走一个下午。

现在,很多人只要躺在沙发上动动手指,第二天东西就送到门口了。

这个变化带来的方便是明显的,可是它同时也改变了不少看不见的东西。

首先改变的是价格。

在网上,同一件商品的几十个价格会同时摆在你的眼前。

卖家再也无法靠信息不对等赚钱,只能靠成本和服务竞争。

对消费者来说,这当然是好事。

不过,价格透明也让很多小店活不下去。

其次改变的是我们决定的方式。

过去买东西靠自己看和摸,现在靠别人写下的评价。

一个商品有没有人买,常常取决于前面几十条评论说了什么。

因此,评价本身也变成了一门生意。

有的店会请人写好话,也有的会花钱让对手的分数降下去。

消费者以为自己看到的是真实的意见,其实看到的可能只是一场比赛的结果。

第三个变化发生在我们对等待的态度上。

过去从下单到收货要一个星期,人们觉得很正常。

现在如果超过两天,很多人就会打电话去问。

方便这件事有一个特点,就是它一旦成为习惯,就再也回不去了。

与其抱怨人们变得没有耐心,不如承认整个系统的速度确实提高了。

最后一个变化,也许是最容易被忽略的一个。

我们买的东西比过去多了,可是记得住的东西比过去少了。

因为选择太容易,每一件商品在心里停留的时间都很短。

有位研究消费的老师说过一句话:让人珍惜的不是东西,而是得到它所花的力气。

Từ khó trong bài

  • 商品shāng pǐn · thương phẩmhàng hóa
  • 竞争jìng zhēng · cạnh tranhcạnh tranh
  • 消费xiāo fèi · tiêu phítiêu dùng
  • 透明tòu míng · thấu minhtrong suốt, minh bạch
  • 评价píng jià · bình giáđánh giá
  • 对手duì shǒu · đối thủđối thủ
  • 真实zhēn shí · chân thựcthật sự, chân thực
  • 等待děng dài · đẳng đãichờ đợi
  • 一旦yí dàn · nhất đánmột khi
  • 耐心nài xīn · nại tâmkiên nhẫn
  • 承认chéng rèn · thừa nhậnthừa nhận
  • 珍惜zhēn xī · trân tíchtrân trọng, quý trọng

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 网上购物让卖家不能再靠什么赚钱?

    Mua hàng trên mạng khiến người bán không còn kiếm lời được nhờ điều gì?

  2. 文章为什么说评价变成了一门生意?

    Vì sao bài viết nói đánh giá đã thành một nghề kiếm tiền?

  3. 关于等待,文章的看法是什么?

    Về chuyện chờ đợi, quan điểm của bài viết là gì?

  4. 文章说的最容易被忽略的变化是什么?

    Thay đổi dễ bị bỏ qua nhất mà bài viết nói tới là gì?

  5. 最后一句话的意思是什么?

    Câu cuối cùng có ý gì?