Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · xã hội · 473 chữ

Những người trẻ đến từ nông thôn

从农村来的年轻人

阿强十八岁那年第一次坐火车离开家乡。

他的行李很少,只有一个包和母亲放进去的两件毛衣。

车开了整整一夜,天亮的时候,窗外的房子越来越高。

他到的第一个地方是一家工厂,工作是把零件放进机器里。

这份工作不需要什么技术,但是要求人一天站十个小时。

头三个月,他每天回到宿舍就直接睡着了。

尽管累,他还是坚持每个月把一半的工资寄回家。

第二年,工厂订单减少,他和几十个同事一起失去了工作。

那段日子他才明白,一个只会一种活的人,在变化面前有多么被动。

于是他用剩下的钱报了一个夜校的电工班。

白天他在饭馆送菜,晚上上课,回到住的地方常常已经十一点。

同屋的人笑他,说学这个不如多打一份工。

阿强没有争论,只是把书翻到下一页。

三年以后,他拿到了证书,进了一家建筑公司。

工资是过去的两倍,更重要的是,他终于能自己决定去哪儿工作。

像阿强这样的年轻人,在这个国家有几千万。

他们建起了城市里的楼,却常常不属于这些楼。

由于户口和房价的限制,很多人到了四十岁还是租房住。

他们的孩子有的留在老家,一年只能见到父母一两次。

这是这个时代最沉重的代价之一,也是最容易被数字盖住的部分。

阿强现在每年回家两次,帮父亲把屋顶重新修了一遍。

他说,自己最感谢的不是那份工作,而是当初决定去上夜校的那个晚上。

Từ khó trong bài

  • 家乡jiā xiāng · gia hươngquê hương, quê nhà
  • 工厂gōng chǎng · công xưởngnhà máy, xưởng
  • 零件líng jiàn · linh kiệnlinh kiện, phụ tùng
  • 机器jī qì · cơ khímáy móc
  • 宿舍sù shè · túc xáký túc xá
  • 失去shī qù · thất khứmất, đánh mất
  • 争论zhēng lùn · tranh luậntranh cãi, cãi nhau
  • 建筑jiàn zhù · kiến trúcxây dựng, kiến trúc
  • 属于shǔ yú · thuộc vuthuộc về
  • 限制xiàn zhì · hạn chếhạn chế
  • 时代shí dài · thời đạithời đại
  • 感谢gǎn xiè · cảm tạcảm ơn

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 阿强失去工厂的工作以后,明白了什么?

    Sau khi mất việc ở nhà máy, A Cường hiểu ra điều gì?

  2. 同屋的人对他去上夜校的看法是什么?

    Người ở cùng phòng nghĩ sao về việc cậu đi học buổi tối?

  3. 拿到证书以后,阿强最看重的变化是什么?

    Sau khi có chứng chỉ, thay đổi A Cường coi trọng nhất là gì?

  4. 文章说的最容易被数字盖住的部分指什么?

    Phần dễ bị các con số che khuất mà bài viết nói tới là gì?

  5. 阿强最感谢的是什么?

    A Cường biết ơn nhất điều gì?