Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · giao thông & phát triển · 526 chữ

Đường sắt cao tốc thay đổi không chỉ tốc độ

高铁改变的不只是速度

二十年前,从北方的一座大城市到南方,坐火车要将近三十个小时。

那时候的车厢里总是很热闹,人们打牌、聊天,把一整夜过成了一段旅行。

现在同样的路程,高铁只需要六个小时。

很多人上车以后打开电脑,下车的时候手上的活已经做完了一半。

速度提高了五倍,但真正改变的东西比五倍多得多。

首先改变的是人对距离的感觉。

过去两个相隔五百公里的城市,在人们心里是两个世界。

现在这段路只要两个小时,很多人早上出发去开会,晚上就回家吃饭。

于是,小城市的人开始去大城市工作,大城市的公司也愿意把一部分业务放到小城市。

其次改变的是钱的走向。

高铁经过的地方,房价往往在通车以前就开始上涨。

餐厅、旅馆和商场跟着建起来,一个原本安静的县城变得热闹了。

不过,这种热闹并不是对所有地方都公平。

车站建在哪里,哪里就有机会;离车站远的地区反而更容易被人忘记。

因此,有的县为了争一个车站,可以谈上好几年。

第三个变化发生在家庭里。

过去在外面工作的人,一年只能回家一两次。

现在有些人一个月就回去一趟,父母做的菜终于不用等到过年才吃得到。

尽管票价不算便宜,可是对很多家庭来说,这笔钱花得值。

当然,高铁也带来了新的问题。

建设的费用极高,有的路线到现在还没有收回投资。

与其争论这些线该不该建,不如先问它们究竟为谁服务。

交通工具从来不只是工具,它同时决定了谁能靠近机会。

这也是为什么一条铁路的意义,往往要过很多年才能看清楚。

Từ khó trong bài

  • 车厢chē xiāng · xa sươngtoa xe, thùng xe
  • 距离jù lí · cự lykhoảng cách
  • 出发chū fā · xuất phátxuất phát, lên đường
  • 业务yè wù · nghiệp vụnghiệp vụ, công việc
  • 公平gōng píng · công bìnhcông bằng
  • 地区dì qū · địa khuvùng, khu vực
  • 建设jiàn shè · kiến thiếtxây dựng
  • 投资tóu zī · đầu tưđầu tư
  • 工具gōng jù · công cụdụng cụ, công cụ
  • 究竟jiū jìng · cứu cánhrốt cuộc, suy cho cùng
  • 家庭jiā tíng · gia đìnhgia đình
  • 意义yì yì · ý nghĩaý nghĩa

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 文章说的第一个变化是什么?

    Thay đổi thứ nhất bài viết nói tới là gì?

  2. 为什么有的县要为一个车站谈好几年?

    Vì sao có huyện phải thương lượng mấy năm cho một cái ga?

  3. 关于票价,文章的态度是什么?

    Về giá vé, thái độ của bài viết là gì?

  4. 文章提到的新问题是什么?

    Vấn đề mới mà bài viết nhắc tới là gì?

  5. 最后两句想表达的意思是什么?

    Hai câu cuối muốn nói điều gì?