Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · xã hội & người cao tuổi · 479 chữ

Tiếng nhạc trên quảng trường

广场上的音乐

每天晚上七点,城市里很多广场都会响起同样的音乐。

几十位老人排成整齐的几排,跟着节拍一起跳舞。

她们大多在五十五岁以上,有的已经过了七十。

对住在附近的年轻人来说,这段音乐有时候是一种打扰。

声音太大,孩子写作业写不下去,上夜班的人也睡不好。

因此,关于广场舞的争论在很多城市都发生过。

一方说这是老人的自由,另一方说自己也有安静的权利。

双方都有道理,所以问题一直没有一个让所有人满意的答案。

不过,如果只把它看成声音的问题,就看得太浅了。

这些老人为什么一定要到广场上去跳?

原因之一是,他们的家里往往没有那么大的空间。

更重要的原因是,退休以后的日子实在太安静了。

过去几十年,他们每天都属于一个集体:工厂、学校或者单位。

退休那天,这个集体一下子就没有了。

孩子在外地工作,一个星期打一次电话已经算多。

在这样的情况下,广场其实是他们找回集体的地方。

有位七十岁的阿姨说,跳得好不好不重要,重要的是有人等你来。

理解了这一点,解决的办法就不再只有禁止。

有的城市把音响换成了小的,让每个人戴上耳机跳。

有的地方规定九点以后不能放音乐,同时在公园里另外划出一块地方。

这些办法看上去很小,可是它们同时照顾了两边的需要。

一个社会怎么对待老人,不只看它给多少养老金,也看它留下多少地方给他们站。

Từ khó trong bài

  • 广场guǎng chǎng · quảng trườngquảng trường
  • 整齐zhěng qí · chỉnh tềngăn nắp, gọn gàng
  • 打扰dǎ rǎo · đả nhiễulàm phiền
  • 争论zhēng lùn · tranh luậntranh cãi, cãi nhau
  • 自由zì yóu · tự dotự do
  • 权利quán lì · quyền lợiquyền (quyền hạn, quyền lợi pháp lý)
  • 双方shuāng fāng · song phươnghai bên
  • 空间kōng jiān · không giankhông gian
  • 退休tuì xiū · thoái hưunghỉ hưu
  • 集体jí tǐ · tập thểtập thể
  • 禁止jìn zhǐ · cấm chỉcấm
  • 对待duì dài · đối đãiđối xử, cư xử

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 年轻人对广场舞的意见主要是什么?

    Ý kiến chính của người trẻ về nhảy quảng trường là gì?

  2. 老人一定要到广场上跳的更重要的原因是什么?

    Lý do quan trọng hơn khiến các cụ phải ra quảng trường nhảy là gì?

  3. 那位七十岁的阿姨说了什么?

    Bác gái bảy mươi tuổi đã nói gì?

  4. 文章介绍的解决办法包括哪些?

    Các cách giải quyết bài viết giới thiệu gồm những gì?

  5. 最后一句想说明什么?

    Câu cuối muốn nói lên điều gì?