Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · văn hoá & phong tục · 457 chữ

Những thay đổi của Tết

春节的变化

对中国人来说,春节从来不只是一个假期。

它是一年里唯一一次,几乎所有人都往同一个方向走的日子。

从南到北,几亿人在同一个星期里回家,这在世界上很难找到第二例。

不过,最近这二十年,春节的样子一直在变。

最明显的变化是买票的方式。

过去人们要在车站外面排一整夜的队,现在只要打开手机。

方便了很多,但是抢票的紧张一点也没有减少。

第二个变化发生在年夜饭上。

从前一家人要忙三天,洗菜、包饺子、看火,孩子在旁边跑来跑去。

现在越来越多的家庭直接去饭馆吃,或者叫人送到家里。

有人觉得可惜,认为年味淡了;也有人说,母亲终于能坐下来吃一顿饭。

这两种说法其实都对,只是站的位置不同。

第三个变化和红包有关。

过去要提前去银行换新钱,装进红纸包里,亲手交给孩子。

现在在手机上按一下就发出去了,几秒钟就到。

速度快了,可是那个把钱放到孩子手心里的动作没有了。

很多传统就是这样消失的:不是被禁止,而是被更方便的东西代替。

那么,春节还剩下什么?

有一位在外地工作了十五年的人说得很好。

他说,无论饭是自己做的还是叫的,红包是纸的还是手机上的,重要的是那几天他在父母对面坐着。

形式一直在换,可是节日要保护的东西并没有换。

如果哪一天连见面都不必了,那才是真的丢了什么。

Từ khó trong bài

  • 唯一wéi yī · duy nhấtduy nhất, độc nhất
  • 方向fāng xiàng · phương hướngphương hướng, hướng
  • 明显míng xiǎn · minh hiểnrõ ràng
  • 方式fāng shì · phương thứcphương thức, cách thức
  • 紧张jǐn zhāng · khẩn trươnglo lắng, căng thẳng
  • 可惜kě xī · khả tíchđáng tiếc
  • 位置wèi zhi · vị trívị trí, chỗ ngồi
  • 传统chuán tǒng · truyền thốngtruyền thống
  • 消失xiāo shī · tiêu thấtbiến mất
  • 禁止jìn zhǐ · cấm chỉcấm
  • 代替dài tì · đại thếthay thế
  • 形式xíng shì · hình thứchình thức

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 文章说春节最特别的地方是什么?

    Bài viết nói điều đặc biệt nhất của Tết là gì?

  2. 关于去饭馆吃年夜饭,文章的态度是什么?

    Về việc ăn tất niên ở nhà hàng, thái độ của bài viết ra sao?

  3. 文章认为很多传统消失的方式是什么?

    Bài viết cho rằng nhiều truyền thống mất đi theo cách nào?

  4. 那位在外地工作十五年的人认为最重要的是什么?

    Người đi làm xa mười lăm năm cho rằng điều quan trọng nhất là gì?

  5. 最后一句想提醒什么?

    Câu cuối muốn nhắc điều gì?