Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · du học · 486 chữ

Năm đầu tiên du học

留学的第一年

小雨到北京的第一天,是九月里一个很热的下午。

她在越南学了两年中文,考试成绩一直不错,所以并不担心。

可是下了飞机以后,她发现自己听不懂司机说的话。

不是词不认识,而是速度太快,句子和句子之间没有停顿。

那天晚上她坐在宿舍的床上,第一次怀疑自己是不是来错了。

第一个月是最难的。

上课的时候她能听懂七成,可是轮到自己说,脑子里就一片空白。

她害怕说错,所以宁可不说;越不说,就越说不出来。

转机出现在一次很小的事情上。

十月的一天,她在楼下买水果,把三块说成了三十块。

卖水果的阿姨笑了半天,然后一个字一个字地教她重新说了一遍。

小雨发现,说错并没有让任何人生气,反而让她多了一个愿意和她聊天的人。

从那以后,她每天下午都去那个卖水果的地方站十分钟。

三个月以后,她的口语比班上很多同学都好。

这件事让她明白了一个道理:真正的练习不在教室里。

除了语言以外,她还要学会一个人生活。

生病的时候没有人送药,累的时候也没有人问一句。

第一年的冬天,她一个人在医院坐了四个小时,那天特别想家。

不过后来她说,正是这些时刻让她长大得最快。

到了第二年,她开始帮新来的越南同学找房子、办手续。

她总是告诉他们同一句话:前三个月你会想回去,请你等到第四个月。

留学最难的部分从来不是学习,而是在一个没有人认识你的地方重新长出信心。

Từ khó trong bài

  • 成绩chéng jì · thành tíchthành tích, điểm số
  • 担心dān xīn · đảm tâmlo lắng
  • 怀疑huái yí · hoài nghinghi ngờ
  • 宿舍sù shè · túc xáký túc xá
  • 害怕hài pà · hại phạsợ, sợ hãi
  • 宁可nìng kě · ninh khảthà rằng
  • 重新chóng xīn · trùng tânlại, từ đầu
  • 练习liàn xí · luyện tậpluyện tập, bài tập
  • 教室jiào shì · giáo thấtphòng học
  • 生病shēng bìng · sinh bệnhbị ốm, mắc bệnh
  • 手续shǒu xù · thủ tụcthủ tục
  • 信心xìn xīn · tín tâmniềm tin, lòng tin

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 小雨刚到北京时听不懂司机说话,原因是什么?

    Vì sao Tiểu Vũ mới tới Bắc Kinh lại không hiểu bác tài nói gì?

  2. 第一个月她为什么越来越说不出来?

    Vì sao tháng đầu cô càng lúc càng không nói được?

  3. 买水果说错钱数这件事带来了什么结果?

    Chuyện nói nhầm số tiền khi mua hoa quả dẫn tới kết quả gì?

  4. 她对新来的越南同学说的那句话是什么?

    Câu cô nói với các bạn Việt Nam mới sang là gì?

  5. 文章认为留学最难的部分是什么?

    Bài viết cho rằng phần khó nhất của du học là gì?