Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · kinh tế & quảng cáo · 520 chữ

Quảng cáo thế nào thì người ta nhớ được

什么样的广告能让人记住

一个普通人每天会看到几百条广告,可是到了晚上,能想起来的往往一条也没有。

这说明广告的数量和效果之间,并没有直接的关系。

那么,什么样的广告才留得下来呢?

研究这个问题的人发现,被记住的广告大多有三个共同点。

第一,它讲的是一个人,不是一件产品。

说牙膏能保护牙齿,谁都记不住;可是说一个父亲教女儿刷牙,很多人会记很久。

因为人的大脑本来就是为了记住人和事情而长出来的,不是为了记住功能。

第二,它给出一个具体的画面,而不是一堆形容词。

说这台电脑很快,等于什么也没说,因为快没有样子。

可是说它开机的时间还不够你喝一口水,人一下子就明白了。

第三,也是最难做到的一点:它说的必须是真的。

很多广告在短时间内确实有效,可是产品到了顾客手里以后,反而变成了坏名声。

尽管一次成功的广告能带来大量的销售,但是一个被骗过的顾客不会再回来。

在网络时代,这一点比过去重要得多。

因为一个不满意的顾客只要打几个字,几万人就都看见了。

除了这三点以外,还有一件事常常被人忘记。

广告不能改变一个已经很差的产品。

它只能让更多人更快地知道这个产品有多差。

有位做了三十年广告的人说过一句很有意思的话。

他说,广告是把一个东西放大,所以你最好先确定它值得被放大。

这句话听起来简单,可是能做到的公司并不多。

因为改产品要花好几年,做广告只要几个星期。

于是很多人选择了快的那条路,然后在两年以后重新开始。

Từ khó trong bài

  • 数量shù liàng · số lượngsố lượng
  • 效果xiào guǒ · hiệu quảhiệu quả, kết quả
  • 共同gòng tóng · cộng đồngchung
  • 产品chǎn pǐn · sản phẩmsản phẩm
  • 保护bǎo hù · bảo hộbảo vệ
  • 具体jù tǐ · cụ thểcụ thể
  • 顾客gù kè · cố kháchkhách hàng
  • 时代shí dài · thời đạithời đại
  • 网络wǎng luò · võng lạcmạng, internet
  • 确定què dìng · xác địnhxác định, chắc chắn
  • 简单jiǎn dān · giản đơnđơn giản
  • 重新chóng xīn · trùng tânlại, từ đầu

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 被记住的广告为什么要讲人而不讲产品?

    Vì sao quảng cáo được nhớ phải kể về người chứ không phải sản phẩm?

  2. 为什么说这台电脑很快等于什么也没说?

    Vì sao nói "máy tính này rất nhanh" bằng như chưa nói gì?

  3. 在网络时代,广告说假话的后果为什么更严重?

    Trong thời đại mạng, hậu quả của quảng cáo nói dối vì sao nặng hơn?

  4. 文章认为广告对一个很差的产品能起什么作用?

    Bài viết cho rằng quảng cáo có tác dụng gì với một sản phẩm rất tệ?

  5. 做了三十年广告的那个人说了什么?

    Người làm quảng cáo ba mươi năm đã nói gì?