Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · gia đình · 491 chữ

Khoảng cách giữa cha mẹ và con cái

父母和孩子之间的距离

很多父母都说过同一句话:孩子长大以后,就不跟我说心里话了。

这句话听起来很伤心,可是它常常只说了一半。

另一半是:孩子上一次说心里话的时候,得到的回答是什么。

一个十四岁的孩子对母亲说,他在学校里没有朋友。

母亲马上回答:那是因为你太内向了,你应该主动一点。

这句话完全正确,可是从那天起,孩子再也没有提过这件事。

因为他要的不是办法,而是有人先说一句:那一定很难受吧。

这是父母和孩子之间最常见的一种错过。

父母急着解决问题,孩子却还停在感受上。

两个人说的是同一件事,可是根本不在同一层上。

第二种错过和成绩有关。

很多父母只在成绩下降的时候才认真和孩子谈一次话。

时间长了,孩子学到的不是要努力,而是:谈话等于出事了。

于是他开始躲开一切谈话,哪怕是好消息。

第三种错过更难发现,因为它看上去像爱。

有的父母替孩子安排一切:选学校、选专业、选工作。

他们的出发点当然是好的,可是孩子从来没有机会练习选择。

等到三十岁那年他必须自己决定的时候,他会发现自己不会。

那么,怎么样才能把距离缩短一点呢?

有一个很简单的办法:先听完,再说话。

在孩子讲完以前不给建议,不做判断,也不比较别人家的孩子。

这看上去容易,可是真正做到的父母不多,因为它要求人忍住自己的着急。

关系不是靠一次深谈修好的,而是靠很多次没有被打断的对话慢慢长回来的。

Từ khó trong bài

  • 伤心shāng xīn · thương tâmbuồn bã, đau lòng
  • 母亲mǔ qīn · mẫu thânmẹ
  • 主动zhǔ dòng · chủ độngchủ động
  • 正确zhèng què · chính xácđúng đắn, chính xác
  • 难受nán shòu · nan thọkhó chịu, buồn bã
  • 感受gǎn shòu · cảm thọcảm nhận, cảm xúc
  • 根本gēn běn · căn bảncăn bản, vốn dĩ
  • 一切yí qiè · nhất thiếttất cả, mọi thứ
  • 哪怕nǎ pà · nả phạcho dù, dẫu cho
  • 专业zhuān yè · chuyên nghiệpchuyên ngành, chuyên nghiệp
  • 缩短suō duǎn · súc đoảnrút ngắn
  • 判断pàn duàn · phán đoánphán đoán, nhận định

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 那个十四岁的孩子真正需要的是什么?

    Điều đứa trẻ mười bốn tuổi thật sự cần là gì?

  2. 父母和孩子最常见的错过是什么?

    Kiểu lỡ nhau thường gặp nhất giữa cha mẹ và con là gì?

  3. 只在成绩下降时才谈话,会让孩子学到什么?

    Chỉ nói chuyện khi điểm tụt sẽ khiến đứa trẻ học được gì?

  4. 替孩子安排一切的问题在哪里?

    Vấn đề của việc sắp xếp mọi thứ thay con nằm ở đâu?

  5. 文章给出的办法是什么?

    Cách bài viết đưa ra là gì?