Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · sức khoẻ · 510 chữ

Vận động, giấc ngủ và tâm trạng

运动、睡眠和心情

如果一个人这几个月一直觉得心情很低,最先应该检查的往往不是心,而是作息。

这不是说心情的问题不重要,而是说身体和心情之间的关系比大多数人想的紧密。

先说睡眠。

一个成年人每天需要七到八个小时,可是很多人只睡五六个小时。

他们觉得自己已经习惯了,其实身体从来没有习惯。

研究发现,连续一个星期少睡两小时的人,判断能力会明显下降。

更重要的是,他们对小事的反应会变得很大。

同事一句普通的话,在睡够的时候没什么,在缺觉的时候就变成了一件难受的事。

很多被当成性格问题的事情,其实只是睡眠问题。

再说运动。

运动对心情的作用,已经被很多次试验证明。

有意思的是,不需要练得很重,效果就已经出现。

每星期走三次,每次半小时,很多人的情况就有改善。

这里的关键不是运动的量,而是有没有坚持下来。

因此,选一种你不讨厌的运动,比选一种最有效的运动更实际。

第三件事是太阳。

现在很多人一整天都在屋子里,从早上到晚上没有见过自然的光。

身体判断白天黑夜靠的就是光,光乱了,睡觉的时间也就跟着乱了。

早上出门走十分钟,看起来微不足道,可是它把一天的开关打开了。

当然,必须说清楚一点:这些办法不能代替医生。

如果情况已经严重到影响吃饭、工作和与人交往,那就应该去医院。

把心理的问题当成意志的问题,是很多人耽误自己的原因。

身体、心情和生活方式是一件事的三个面,动一个,另外两个都会跟着动。

Từ khó trong bài

  • 心情xīn qíng · tâm tìnhtâm trạng
  • 连续lián xù · liên tụcliên tục, liên tiếp
  • 判断pàn duàn · phán đoánphán đoán, nhận định
  • 明显míng xiǎn · minh hiểnrõ ràng
  • 反应fǎn yìng · phản ứngphản ứng, tác dụng
  • 性格xìng gé · tính cáchtính cách
  • 改善gǎi shàn · cải thiệncải thiện
  • 关键guān jiàn · quan kiệnmấu chốt, then chốt
  • 讨厌tǎo yàn · thảo yếmghét, đáng ghét
  • 代替dài tì · đại thếthay thế
  • 交往jiāo wǎng · giao vãngqua lại, giao thiệp
  • 耽误dān wu · đam ngộlỡ việc, trì hoãn

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 缺觉对人的影响,文章特别强调哪一点?

    Về ảnh hưởng của thiếu ngủ, bài viết nhấn mạnh điểm nào?

  2. 文章说很多性格问题其实是什么问题?

    Bài viết nói nhiều vấn đề tính cách thật ra là vấn đề gì?

  3. 关于运动,文章认为关键是什么?

    Về vận động, bài viết cho rằng mấu chốt là gì?

  4. 早上出门走十分钟的作用是什么?

    Tác dụng của việc sáng ra ngoài đi mười phút là gì?

  5. 文章提醒的一点是什么?

    Điểm bài viết nhắc nhở là gì?