Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · công nghệ & việc làm · 490 chữ

Máy móc có thay thế con người không

机器会代替人吗

这个问题每隔几十年就会被重新问一次。

一百多年前,人们担心机器会让所有的工人失业。

结果是,旧的工作确实消失了,可是新的工作也出现了。

因此有人认为这次也一样,不必担心。

不过,这次至少有两个地方和过去不同。

第一,过去被代替的多是手上的活,现在被代替的开始包括脑子里的活。

写一份普通的报告、翻译一段说明、整理一堆数据,这些事机器已经做得很快。

第二,速度不同。

过去一种技术要花三十年才走进工厂,现在三十个月就够了。

人可以适应变化,但需要时间;如果时间太短,痛苦就落在具体的人身上。

那么,哪些能力比较难被代替呢?

第一种是需要负责任的判断。

机器可以给出建议,可是签字的那个人必须是人,因为出了事要有人承担。

第二种是和人打交道的工作。

照顾病人、教小孩子、劝一个正在生气的客人,这些事需要的不是正确答案。

第三种是提出问题的能力。

机器很会回答,可是它不知道什么问题值得问。

这三样有一个共同点:它们都不是技能,而是判断和关系。

因此,对个人来说,与其猜哪个行业会消失,不如问自己每天在做什么。

如果你的工作可以写成一张很清楚的表格,那就要小心。

如果它每天都要求你判断、说服或者安慰,那就还有很长的时间。

最后要说的是,这不只是个人的事。

技术带来的好处会集中在少数人手里,而代价却分散在很多人身上,这才是真正要解决的问题。

Từ khó trong bài

  • 失业shī yè · thất nghiệpthất nghiệp
  • 消失xiāo shī · tiêu thấtbiến mất
  • 至少zhì shǎo · chí thiểuít nhất
  • 包括bāo kuò · bao quátbao gồm, gồm có
  • 翻译fān yì · phiên dịchphiên dịch, dịch
  • 适应shì yìng · thích ứngthích ứng, quen với
  • 痛苦tòng kǔ · thống khổđau đớn, đau khổ
  • 具体jù tǐ · cụ thểcụ thể
  • 承担chéng dān · thừa đảmgánh vác, chịu trách nhiệm
  • 行业háng yè · hàng nghiệpngành nghề
  • 安慰ān wèi · an uýan ủi
  • 集中jí zhōng · tập trungtập trung

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 文章说这次和过去不同的第一点是什么?

    Bài viết nói điểm khác thứ nhất so với trước kia là gì?

  2. 速度变快为什么是个问题?

    Vì sao tốc độ nhanh lên lại là vấn đề?

  3. 文章说难被代替的第一种能力是什么?

    Năng lực khó bị thay thứ nhất bài viết nêu là gì?

  4. 三种难被代替的能力有什么共同点?

    Ba năng lực khó bị thay có điểm chung gì?

  5. 文章最后指出的真正问题是什么?

    Vấn đề thật sự bài viết chỉ ra ở cuối là gì?