Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · văn hoá đối chiếu · 481 chữ

Cà phê Việt Nam và trà Trung Quốc

越南的咖啡和中国的茶

在越南,早上七点的街边坐满了喝咖啡的人。

小小的杯子放在桌上,水一滴一滴地落下来,要等上好几分钟。

有意思的是,越南人喝的是全世界最浓的咖啡之一,却喝得最慢。

在中国,很多地方的早上是从一杯热茶开始的。

茶叶放在杯底,热水倒进去,叶子慢慢张开。

同样要等,可是等的东西不一样:一个等水落下,一个等叶子打开。

这两种习惯的背后,其实是同一件事:把一个早上分成两半。

前一半属于自己,后一半才属于工作。

不过,两者的社会作用并不完全相同。

在越南,咖啡桌常常是谈生意和交朋友的地方。

很多合同是在路边的小桌子上谈成的,价格、时间、条件都在一杯咖啡里说完。

在中国,茶更多的时候是一种礼貌。

客人一进门,主人先倒茶;谈话没有开始,茶已经在手里了。

给别人倒茶的动作,本身就是一句不用说出来的话。

因此,一个越南人到中国工作,如果不懂这套动作,很容易被认为不够热情。

反过来,中国人到越南,也常常不明白为什么谈正事要坐在街边。

这种不明白不是谁对谁错,而是两种把关系放在哪里的习惯。

越南把关系放在公开的地方,中国把关系放在屋子里。

懂了这一点,很多误会就少了一半。

近几年,两边都在变。

越南的年轻人开始喝加了很多牛奶的新式饮料,中国的年轻人也在街上排队买奶茶。

形式变了,可是那个想在忙起来以前先坐一会儿的愿望,一直没有变。

Từ khó trong bài

  • 叶子yè zi · diệp tửlá cây
  • 属于shǔ yú · thuộc vuthuộc về
  • 社会shè huì · xã hộixã hội
  • 作用zuò yòng · tác dụngtác dụng, ảnh hưởng
  • 合同hé tong · hợp đồnghợp đồng
  • 条件tiáo jiàn · điều kiệnđiều kiện
  • 礼貌lǐ mào · lễ mạolịch sự, lễ phép
  • 主人zhǔ rén · chủ nhânchủ nhà, chủ nhân
  • 动作dòng zuò · động tácđộng tác, hành động
  • 公开gōng kāi · công khaicông khai
  • 误会wù huì · ngộ hộihiểu lầm
  • 愿望yuàn wàng · nguyện vọngmong ước, nguyện vọng

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 文章说越南咖啡有意思的地方是什么?

    Bài viết nói điểm thú vị của cà phê Việt Nam là gì?

  2. 两种习惯背后相同的地方是什么?

    Điểm giống nhau đằng sau hai thói quen là gì?

  3. 在中国,倒茶这个动作意味着什么?

    Ở Trung Quốc, động tác rót trà mang ý nghĩa gì?

  4. 文章怎么解释两国人互相不明白的地方?

    Bài viết giải thích chỗ hai bên không hiểu nhau ra sao?

  5. 最后一句想说明什么?

    Câu cuối muốn nói lên điều gì?