Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · quan hệ xã hội · 477 chữ

Chuyện nhỏ mang tên vay tiền

借钱这件小事

在中国和越南,借钱都不只是钱的问题。

一个人向朋友开口借钱以前,往往已经在心里想了好几天。

因为他知道,从说出口的那一刻起,两个人的关系就变了。

过去两个人是平的,现在其中一个欠着另一个。

借出去的一方也不轻松。

答应了,可能拿不回来;不答应,又怕以后见面不好意思。

因此,很多人选择了最坏的一种做法:借了,但心里一直不痛快。

结果钱少了一笔,朋友也少了一个。

有没有更好的办法呢?

有几条经验,虽然听起来不近人情,但是长期看反而保住了关系。

第一,先想清楚这笔钱要不回来你会不会难受。

如果会,那就说明这个数目超过了你能承受的范围。

第二,如果决定借,就把它当成送出去的。

这样对方按时还了,你会很高兴;万一没还,你也不至于恨他。

第三,说清楚时间,并且写下来。

很多人觉得写字条伤感情,其实真正伤感情的是三年以后谁也记不清了。

第四,如果你不想借,就早点说,而且不要找很长的理由。

一句我最近手头也紧,比十句解释更让人容易接受。

一直不回答,才是真正伤人的做法。

在这件事上,越南和中国的习惯有一点小小的区别。

越南人向亲戚借钱的时候,常常连时间也不说,因为说了显得生分。

中国的年轻人这几年开始用手机转账,手机上留着记录,反而把话说清楚了。

不管哪一种,重要的都是同一件事:让钱回到钱的位置上,别让它替感情说话。

Từ khó trong bài

  • 轻松qīng sōng · khinh tùngthoải mái, nhẹ nhàng
  • 答应dā ying · đáp ưngđồng ý, đáp lời
  • 痛快tòng kuài · thống khoáisảng khoái, thỏa thích
  • 经验jīng yàn · kinh nghiệmkinh nghiệm
  • 承受chéng shòu · thừa thọchịu đựng
  • 范围fàn wéi · phạm viphạm vi
  • 对方duì fāng · đối phươngphía bên kia, đối phương
  • 按时àn shí · án thờiđúng giờ
  • 感情gǎn qíng · cảm tìnhtình cảm
  • 理由lǐ yóu · lý dolý do, nguyên cớ
  • 接受jiē shòu · tiếp thọtiếp nhận, chấp nhận
  • 记录jì lù · ký lụcghi chép, bản ghi

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 为什么说开口借钱以后关系就变了?

    Vì sao nói mở miệng vay tiền rồi thì quan hệ đã đổi?

  2. 文章说的最坏的一种做法是什么?

    Cách làm tệ nhất bài viết nói tới là gì?

  3. 如果决定借出去,作者建议怎么看这笔钱?

    Nếu đã quyết cho vay, tác giả khuyên nhìn khoản tiền đó thế nào?

  4. 为什么作者认为写下时间不伤感情?

    Vì sao tác giả cho rằng viết rõ thời hạn không làm tổn thương tình cảm?

  5. 最后一句想说明什么?

    Câu cuối muốn nói lên điều gì?