Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · kinh tế đời thường · 460 chữ

Kinh tế học trong chợ đêm

夜市里的经济学

每天下午五点半,老张把车推到街口,开始摆他的小吃店。

他卖的东西很简单:面条、鸡蛋和几种青菜。

一碗十二块,二十年没有涨过太多。

看上去这只是一个小生意,其实里面有不少值得注意的地方。

第一是位置。

老张的车永远停在公交站和地铁口之间的那三十米内。

这段路是所有下班的人回家必须走过的,一天有两万人经过。

换到二百米以外,同样的面条一天要少卖一半。

第二是成本。

他不用付房租,也不用请人,所以一碗面里没有那两笔最大的钱。

这就是为什么街边的面条比楼里的便宜一半,味道却不一定差。

第三是灵活。

下雨的日子他就不出来,热的时候他多做凉的东西。

一家大饭馆做不到这一点,因为它每天开门都要花钱。

不过,这种生意的弱点也很明显。

它完全靠一个人的身体,老张病一天,收入就是零。

他没有休息日,没有保险,五十八岁了还每天站六个小时。

更麻烦的是,他的位置随时可能被收回。

城市每隔几年会整理一次街道,那时候他只能推着车换地方。

有人主张把这些路边的小店全部取消,理由是影响交通和卫生。

也有人指出,这些小店养活了很多没有别的技术的家庭。

比较好的城市不是二选一,而是划出固定的区域和时间,让他们合法地做下去。

一座城市的水平,往往就体现在它怎么对待这些最小的生意上。

Từ khó trong bài

  • 位置wèi zhi · vị trívị trí, chỗ ngồi
  • 永远yǒng yuǎn · vĩnh viễnmãi mãi
  • 味道wèi dao · vị đạomùi vị, vị
  • 灵活líng huó · linh hoạtlinh hoạt, uyển chuyển
  • 明显míng xiǎn · minh hiểnrõ ràng
  • 收入shōu rù · thu nhậpthu nhập, tiền kiếm được
  • 保险bǎo xiǎn · bảo hiểmbảo hiểm, chắc chắn
  • 随时suí shí · tuỳ thờibất cứ lúc nào, luôn
  • 主张zhǔ zhāng · chủ trươngchủ trương, quan điểm
  • 取消qǔ xiāo · thủ tiêuhủy bỏ
  • 合法hé fǎ · hợp pháphợp pháp
  • 体现tǐ xiàn · thể hiệnthể hiện, phản ánh

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 老张的位置为什么重要?

    Vì sao vị trí của ông Trương lại quan trọng?

  2. 街边的面条为什么比楼里的便宜?

    Vì sao mì bên đường rẻ hơn trong nhà?

  3. 这种生意最大的弱点是什么?

    Điểm yếu lớn nhất của kiểu buôn bán này là gì?

  4. 对于路边的小店,文章认为比较好的做法是什么?

    Với những quán nhỏ bên đường, bài viết cho rằng cách làm tốt hơn là gì?

  5. 最后一句的意思是什么?

    Câu cuối có ý gì?