Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · xã hội · 490 chữ

Vì sao ngày càng nhiều người trẻ không vội cưới

为什么越来越多年轻人不着急结婚

在很多国家,年轻人第一次结婚的年龄这三十年一直在往后走。

这件事常常被说成是年轻人变自私了,可是这种解释太简单。

如果一个现象在几十个国家同时出现,那它多半有共同的原因。

第一个原因是读书的时间变长了。

五十年前,很多人二十岁就开始工作;现在二十五岁毕业算正常。

刚工作的头几年收入低、工作不稳定,很难考虑成家。

第二个原因和房子有关。

在大城市,一套房子的价格往往是一个年轻人年收入的二十倍以上。

虽然结婚并不一定要先买房,但是社会的期待还在那里。

第三个原因最少被提到,却可能最重要:女性的选择变多了。

过去,结婚是很多女性唯一能得到经济保证的路。

现在她们自己能工作、能挣钱、能租房,也就能等一个更合适的人。

从这个角度看,晚婚不是关系变差了,而是标准提高了。

当然,这里面也有真实的困难。

很多年轻人一天工作十个小时,回家已经没有力气认识新的人。

城市很大,可是一个人认识的人反而比在小地方少。

网上的方式看起来给了更多选择,实际上也让人更容易放弃。

因为再往下划两下,好像永远还有一个更好的。

父母那一代很难理解这些。

在他们看来,两个人合适就可以过一辈子,感情是结婚以后慢慢有的。

这两种看法背后,其实是两个完全不同的社会。

因此,与其催,不如问一句:你现在最担心的是什么。

这个问题比任何建议都更接近真正的原因。

Từ khó trong bài

  • 年龄nián líng · niên linhtuổi tác
  • 自私zì sī · tự tưích kỷ
  • 解释jiě shì · giải thíchgiải thích, làm rõ
  • 现象xiàn xiàng · hiện tượnghiện tượng
  • 毕业bì yè · tất nghiệptốt nghiệp
  • 稳定wěn dìng · ổn địnhổn định
  • 期待qī dài · kỳ đãimong đợi, kỳ vọng
  • 唯一wéi yī · duy nhấtduy nhất, độc nhất
  • 合适hé shì · hợp thíchthích hợp, phù hợp
  • 角度jiǎo dù · góc độgóc độ, phương diện
  • 标准biāo zhǔn · tiêu chuẩntiêu chuẩn
  • 接近jiē jìn · tiếp cậntiếp cận, gần

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 文章为什么不同意年轻人变自私的解释?

    Vì sao bài viết không đồng tình với cách giải thích "người trẻ ích kỷ"?

  2. 文章说最少被提到却可能最重要的原因是什么?

    Nguyên nhân ít được nhắc nhất nhưng có lẽ quan trọng nhất là gì?

  3. 从女性选择变多这个角度看,晚婚说明了什么?

    Nhìn từ góc lựa chọn của phụ nữ nhiều lên, cưới muộn cho thấy điều gì?

  4. 网上的方式为什么让人更容易放弃?

    Vì sao các cách trên mạng lại khiến người ta dễ bỏ cuộc hơn?

  5. 文章给父母的建议是什么?

    Lời khuyên bài viết dành cho cha mẹ là gì?