Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · kinh doanh & quản lý · 515 chữ

Bài toán quản lý của công ty nhỏ

小公司的管理难题

一家公司从五个人长到五十个人,中间会经过一段很难受的时期。

五个人的时候不需要管理,因为所有人都坐在同一张桌子旁边。

谁在做什么,谁遇到了问题,一抬头就知道。

到了三十个人,同一件事就要说三遍,还常常有人没听到。

很多老板在这个时候的第一反应是开更多的会。

结果是每个人的时间被切碎,真正做事的人反而更少。

问题的根本不在开会,而在于信息没有一个固定的地方。

在小公司里,重要的决定常常发生在吃饭的时候。

这在五个人的时候没有问题,可是到了五十个人,那顿饭上没有的四十五个人就永远不知道。

于是同一个公司里出现了两种事实:饭桌上的和文件上的。

这才是很多公司在这个阶段乱掉的真正原因。

那么应该怎么办呢?

第一,把决定写下来,哪怕只有三句。

写的不是过程,而是结论:做什么,谁负责,什么时候完成。

第二,分清哪些事需要商量,哪些事只需要通知。

很多会开得很长,是因为把通知变成了讨论。

第三,也是最难的一条:老板要学会不参加。

如果每件事都要等他点头,那么公司的速度永远等于一个人的速度。

这一条之所以难,是因为它要求老板承认别人做得可能不如自己,但仍然让他做。

有位创业十年的人说过一句很实在的话。

他说,公司长不大,通常不是因为市场不好,而是因为老板长不大。

这句话听起来不客气,可是很多人在几年以后才明白它的意思。

管理不是控制人,而是让一群人不用互相等待就能往同一个方向走。

Từ khó trong bài

  • 管理guǎn lǐ · quản lýquản lý
  • 反应fǎn yìng · phản ứngphản ứng, tác dụng
  • 根本gēn běn · căn bảncăn bản, vốn dĩ
  • 在于zài yú · tại vuở chỗ, phụ thuộc
  • 信息xìn xī · tín tứcthông tin
  • 固定gù dìng · cố địnhcố định, chắc chắn
  • 事实shì shí · sự thựcsự thật, thực tế
  • 文件wén jiàn · văn kiệntài liệu, tệp tin
  • 阶段jiē duàn · giai đoạngiai đoạn, thời kỳ
  • 结论jié lùn · kết luậnkết luận
  • 负责fù zé · phụ tráchchịu trách nhiệm
  • 承认chéng rèn · thừa nhậnthừa nhận

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 公司到了三十个人会出现什么情况?

    Công ty đến ba mươi người thì xảy ra tình trạng gì?

  2. 文章说问题的根本在哪里?

    Bài viết nói gốc rễ vấn đề nằm ở đâu?

  3. 写下决定时应该写什么?

    Khi viết quyết định thì nên viết gì?

  4. 老板学会不参加为什么最难?

    Vì sao việc ông chủ học cách không tham gia lại khó nhất?

  5. 文章最后一句怎么定义管理?

    Câu cuối bài định nghĩa quản lý ra sao?