Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · văn hoá & tính cách · 469 chữ

Bắt đầu từ ba chữ "cũng gần gần"

从差不多说起

汉语里有三个字,几乎每个中国人每天都会说:差不多。

这三个字非常方便,用在什么地方都合适。

菜的味道差不多,时间差不多,两个人的水平也差不多。

在很多情况下,这确实是一种聪明的态度。

生活里大部分事情不值得做到完美,把力气留给重要的部分才是对的。

如果每一件小事都要做到最好,人很快就会累倒。

可是有一类事情,差不多这三个字是不能用的。

修一座桥的时候,差不多就是危险。

给病人用药的时候,差不多可能就是生命。

因此,真正的问题不是要不要认真,而是分得清哪些事必须认真。

一个成熟的人,是在小事上放松、在关键的事上极其严格的人。

最麻烦的是反过来的那种人。

他们为了一个杯子放在左边还是右边争半天,却在签合同的时候看也不看。

这种人不是不认真,而是把认真放错了地方。

那么,怎么判断一件事该不该认真呢?

有一个简单的办法:问自己错了以后能不能改。

能改的事,差不多就够了;不能改的事,必须一次做对。

买错一件衣服可以换,选错一个专业要花四年。

发错一条消息可以删掉,说错一句伤人的话很难收回。

按这个标准去看,需要百分之百认真的事其实不多。

可是它们往往正好是决定人生方向的那几件。

所以,差不多不是一个坏词,它只是被用错了地方。

学会在正确的地方说差不多,本身就是一种很难得的能力。

Từ khó trong bài

  • 合适hé shì · hợp thíchthích hợp, phù hợp
  • 情况qíng kuàng · tình huốngtình hình, hoàn cảnh
  • 确实què shí · xác thựcthật sự, quả nhiên
  • 态度tài du · thái độthái độ
  • 完美wán měi · hoàn mỹhoàn hảo
  • 生命shēng mìng · sinh mệnhsự sống, đời người
  • 成熟chéng shú · thành thụcchín muồi, trưởng thành
  • 放松fàng sōng · phóng tùngthư giãn, lỏng lẻo
  • 关键guān jiàn · quan kiệnmấu chốt, then chốt
  • 极其jí qí · cực kỳvô cùng, cực kỳ
  • 判断pàn duàn · phán đoánphán đoán, nhận định
  • 标准biāo zhǔn · tiêu chuẩntiêu chuẩn

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 文章认为差不多这种态度在什么时候是对的?

    Bài viết cho rằng thái độ "cũng gần gần" đúng vào lúc nào?

  2. 文章举了哪两个不能用差不多的例子?

    Bài viết nêu hai ví dụ nào không được dùng "cũng gần gần"?

  3. 成熟的人是什么样的人?

    Người trưởng thành là người thế nào?

  4. 判断一件事该不该认真的办法是什么?

    Cách phán đoán một việc có nên nghiêm túc là gì?

  5. 文章对差不多这个词的最终看法是什么?

    Cách nhìn cuối cùng của bài viết về từ này là gì?