Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · giáo dục & tương lai · 506 chữ

Lớp học ba mươi năm sau

三十年以后的教室

如果把一百年前的医生放到今天的手术室,他大概什么也做不了。

可是如果把一百年前的老师放到今天的教室,他很快就能上课。

黑板换成了电子的,桌子换了颜色,其他的几乎没变。

这个对比常常被用来批评教育,说它变得太慢。

不过,慢本身不一定是坏事。

教育面对的是人,而人的成长速度一百年来并没有加快。

一个孩子学会坐得住、学会等别人说完,还是要花同样多的年月。

因此,问三十年以后的教室会不会变,不如问哪些部分应该变。

最应该变的是老师花时间的地方。

现在一位老师大部分时间用来讲课,也就是把已经写在书上的东西再说一遍。

这件事机器能做得又快又便宜,而且可以重复一百次不生气。

老师真正不可代替的,是看出一个孩子今天为什么心不在这里。

是发现一个学生的错误不是不会,而是没有信心。

这些事情需要人和人坐得很近,需要时间,也需要经验。

第二个应该变的地方是考试。

现在的考试大多在问你记住了什么。

可是在一个随时能查到答案的时代,记住本身已经不那么值钱。

更值得考的是:你能不能判断这个答案对不对,能不能把它说清楚。

这两件能力很难用选择题量出来,所以改起来非常麻烦。

但麻烦不是不做的理由。

第三个可能的变化和地点有关。

知识可以在任何地方学,可是有些东西只有在一群人中间才学得到。

怎么和不喜欢的人合作,怎么在输了以后继续,这些都不是一个人对着机器能学会的。

Từ khó trong bài

  • 手术shǒu shù · thủ thuậtphẫu thuật
  • 教室jiào shì · giáo thấtphòng học
  • 颜色yán sè · nhan sắcmàu sắc
  • 批评pī píng · phê bìnhphê bình, chê trách
  • 教育jiào yù · giáo dụcgiáo dục, dạy dỗ
  • 成长chéng zhǎng · thành trưởnglớn lên, trưởng thành
  • 速度sù dù · tốc độtốc độ
  • 重复chóng fù · trùng phụclặp lại
  • 代替dài tì · đại thếthay thế
  • 信心xìn xīn · tín tâmniềm tin, lòng tin
  • 经验jīng yàn · kinh nghiệmkinh nghiệm
  • 判断pàn duàn · phán đoánphán đoán, nhận định

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 医生和老师的对比想说明什么?

    Phép so sánh bác sĩ với thầy giáo muốn nói lên điều gì?

  2. 文章为什么说慢不一定是坏事?

    Vì sao bài viết nói chậm chưa chắc là xấu?

  3. 老师真正不可代替的地方是什么?

    Thứ người thầy thật sự không thể thay được là gì?

  4. 文章认为考试更值得考什么?

    Bài viết cho rằng thi nên thi cái gì hơn?

  5. 有些东西只有在一群人中间才学得到,指的是什么?

    "Chỉ giữa một đám đông mới học được" là chỉ những gì?