Bỏ qua điều hướng, tới nội dung

HSK 5 · môi trường · 449 chữ

Sự đổi thay của một dòng sông

一条河的变化

这条河从山里流出来,穿过三个县,最后进到大江里。

八十年代的时候,河水是可以直接喝的。

夏天孩子们在里面游泳,大人在岸边洗衣服。

九十年代,两家工厂建在了上游。

第一年没有人发现什么问题,因为水量大,脏东西被冲走了。

第三年,下游的人开始说水有味道。

第五年,鱼少了一半。

第八年,河边的水草全部变了颜色。

这个过程有一个很值得注意的特点:它是慢慢来的。

如果第一年水就变黑了,工厂第二天就会被关掉。

正因为每一年只差一点点,所以每一年都好像还可以忍。

很多环境问题都是这样发生的,不是被一次打倒,而是一年一年慢慢坏下去的。

两千零几年,县里开始处理这件事。

第一步是查清楚水是从哪里坏的。

这件事听起来简单,其实花了两年,因为河边有一百多个口子。

第二步是关掉或者搬走最严重的几家。

这一步最难,因为那几家工厂养着两千多个工人。

县里最后的做法是给三年时间,要么改好,要么走人。

三年里有五家改好了,两家搬到了别的地方,一家关了门。

第三步花的时间最长,就是等。

水质从坏到好,比从好到坏慢得多。

到今天,河里的鱼回来了大概七成,孩子还是不在里面游泳。

这条河的故事说明了一件事:破坏一样东西要十年,修回来要二十年,而这二十年里没有人拿得到好处。

Từ khó trong bài

  • 直接zhí jiē · trực tiếptrực tiếp
  • 工厂gōng chǎng · công xưởngnhà máy, xưởng
  • 颜色yán sè · nhan sắcmàu sắc
  • 过程guò chéng · quá trìnhquá trình
  • 特点tè diǎn · đặc điểmđặc điểm
  • 环境huán jìng · hoàn cảnhmôi trường
  • 发生fā shēng · phát sinhxảy ra
  • 处理chǔ lǐ · xử lýgiải quyết, xử lý
  • 严重yán zhòng · nghiêm trọngnghiêm trọng
  • 工人gōng rén · công nhâncông nhân
  • 破坏pò huài · phá hoạiphá hoại, làm hỏng
  • 好处hǎo chù · hảo xửlợi ích, điểm tốt

Bốn câu hỏi

Trả lời hết bốn câu rồi mới chấm — chấm từng câu một thì câu sau bị câu trước gợi ý mất.

  1. 工厂建成的第一年为什么没有人发现问题?

    Vì sao năm đầu nhà máy hoạt động không ai phát hiện vấn đề?

  2. 文章说这个过程最值得注意的特点是什么?

    Bài viết nói đặc điểm đáng chú ý nhất của quá trình này là gì?

  3. 查清楚水从哪里坏的为什么花了两年?

    Vì sao tra rõ nước hỏng từ đâu lại mất hai năm?

  4. 关掉工厂这一步为什么最难?

    Vì sao bước đóng cửa nhà máy lại khó nhất?

  5. 最后一句想说明什么?

    Câu cuối muốn nói lên điều gì?