Bài viết · Ngữ pháp
Lượng từ tiếng Trung: tiếng Việt cũng có, và đó chính là vấn đề
69 lượng từ trong kho HSK 1–6. Người Việt không lạ gì khái niệm lượng từ — nhưng hai thứ tiếng chia nhóm danh từ khác hẳn nhau, và 个 là cái bẫy đúng đủ nhiều để không ai sửa cho bạn.
27/08/20261.147 chữ6 phút đọc ở 200 chữ/phút
Công thức: Số + Lượng từ + Danh từ
Trong tiếng Trung, hễ đứng trước danh từ có số đếm, có 几 (mấy), hoặc có 这 / 那 (này / kia), thì phải có một lượng từ chen vào giữa. Không có ngoại lệ nào đáng gọi là ngoại lệ.
三本书 là “ba quyển sách”. Bỏ 本 đi thành 三书 — đây không phải nói tắt, đây là câu sai ngữ pháp, giống như bỏ mạo từ trong tiếng Anh. Người bản ngữ nghe ra ngay lập tức.
Điểm may mắn cho người Việt là khái niệm này quen sẵn. Tiếng Việt cũng có lượng từ: con cá, quyển sách, tấm ảnh, chiếc xe, tờ giấy. Người học nói tiếng Anh phải mất một chương sách để chấp nhận rằng “three book” không đủ; người Việt hiểu ngay từ câu ví dụ đầu tiên.
Hai chỗ khác nhau, và cả hai đều gây lỗi
Chỗ khác thứ nhất: tiếng Việt cho phép bỏ trống, tiếng Trung thì không. “Tôi mua sách” là câu tiếng Việt hoàn chỉnh. Nhưng hễ có số là tiếng Trung bắt buộc lấp ô giữa. Người Việt quen với sự linh hoạt đó nên hay quên lượng từ đúng lúc bài thi kiểm nó.
Chỗ khác thứ hai, và đây mới là chỗ khó: hai thứ tiếng chia nhóm danh từ theo hai hệ khác nhau. Tiếng Việt gọi cá, chó, đường đều là “con”. Tiếng Trung xếp cá, đường, sông, quần, khăn, dây vào cùng một lượng từ 条 — vì tất cả đều dài và uốn được. Còn chó thì cũng là 条, nhưng mèo lại là 只. Đây không phải chuyện học thuộc, đây là chuyện học một cách phân loại thế giới khác.
Chỗ sai nhiều nhất là 个. “Cái” trong tiếng Việt phủ gần hết đồ vật, nên phản xạ đầu tiên là dán 个 vào mọi danh từ. 个 đúng phần lớn trường hợp — và đó chính là cái bẫy: nó đúng đủ nhiều để không ai sửa cho bạn, cho tới lúc vào phòng thi gặp câu bắt chọn giữa 辆, 张, 本.
Mười hai lượng từ hay bị dán nhầm 个 nhất
| Lượng từ | Âm Hán-Việt | Đi với | Người Việt hay nói |
|---|---|---|---|
| 本 | bản | Vật đóng thành quyển có gáy: sách, vở, từ điển, tạp chí, hộ chiếu | “một cái sách” → 一个书 (sai) |
| 张 | trương | Vật có mặt phẳng trải ra: tờ giấy, ảnh, vé, bản đồ, bàn, giường, thẻ | “một cái bàn” → 一个桌子 (sai) |
| 条 | điều | Vật dài và mềm, uốn lượn được: đường, sông, cá, quần, khăn, dây, chó | “một con cá” → dịch thẳng “con” thành 只 (sai) |
| 辆 | lượng | Xe có bánh chạy trên mặt đất: ô tô, xe đạp, xe máy, xe buýt | “một chiếc xe” → 一个车 (sai) |
| 件 | kiện | Áo và đồ mặc phần trên, hành lý, hàng hoá; và sự việc trừu tượng | “một việc” → 一个事 (sai, phải là 一件事) |
| 位 | vị | Người, có sắc thái kính trọng: thầy cô, khách, bác sĩ, người lớn tuổi | Dùng 个 cho thầy cô — đúng ngữ pháp nhưng bất lịch sự |
| 双 | song | Đôi hai vật giống hệt đi liền tự nhiên: giày, tất, đũa, găng tay, mắt | “một đôi giày” → dịch “đôi” thành 对 (dùng được nhưng lệch) |
| 把 | bả | Vật có tay cầm hoặc nắm được: ghế, dao, ô, chìa khoá, quạt | “một cái ghế” → 一个椅子 (sai) |
| 只 | chích | Động vật cỡ nhỏ và vừa: mèo, chó, gà, chim, thỏ; và một chiếc lẻ tách khỏi đôi | Dùng cho mọi con vật, kể cả bò và cá |
| 头 | đầu | Gia súc lớn bốn chân: bò, trâu, lợn, cừu, voi | Dùng 只 cho bò và trâu |
| 层 | tằng | Tầng nhà; và lớp mỏng phủ lên bề mặt: lớp bụi, lớp sơn | Dùng 个 cho tầng nhà |
| 句 | cú | Câu nói, câu văn, lời nói | “một câu” → 一个话 (sai, phải là 一句话) |
Cột âm Hán-Việt không phải trang trí
Đây là chỗ người Việt có công cụ mà sách viết cho người nói tiếng Anh không thể có. Lượng từ tiếng Trung phần lớn là chữ có nghĩa, và âm Hán-Việt của chúng giải thích luôn vì sao chữ đó đi với nhóm danh từ đó.
- 本 đọc *bản* — bản in, đóng thành quyển. Vì thế 本 đi với sách vở.
- 张 đọc *trương* — trương ra, mặt phẳng trải rộng. Vì thế 张 đi với tờ giấy, cái bàn, tấm ảnh.
- 条 đọc *điều* — một điều quy định, cũng là một sợi dài. Vì thế 条 đi với con đường, con cá, cái quần.
- 双 đọc *song* — song đôi. Vì thế 双 đi với giày, đũa, đôi mắt.
- 位 đọc *vị* — ngôi vị, địa vị. Vì thế 位 mang sắc thái kính trọng.
- 层 đọc *tằng* — tầng. Không cần giải thích thêm.
Nhớ được âm là nhớ được lý do, thay vì học thuộc lòng 69 cặp rời rạc. Đây là toàn bộ khác biệt giữa mười phút và ba tuần.
Học theo thứ tự nào
| Cấp | Số lượng từ | Đặc điểm của cấp |
|---|---|---|
| HSK 1 | 7 | 个, 本, 块, 些, 点, 杯, 家 — bảy chữ này phủ gần hết hội thoại thường ngày |
| HSK 2 | 3 | 次, 件, 下 — đếm lượt và đếm món |
| HSK 3 | 19 | Cấp đông nhất, cũng là cấp đề thi hay bắt chọn đúng chữ |
| HSK 4 | 16 | Việc lớn và vật lớn: toà nhà, bộ phim, lá thư, tiết học, chuyến đi |
| HSK 5 | 19 | Chia theo hình dạng và chất liệu: lát mỏng, cây dài, hạt nhỏ, bộ trọn |
| HSK 6 | 5 | Năm chữ còn lại, gặp chủ yếu trong bài đọc |
Lời khuyên thực dụng: thuộc bảy chữ HSK 1 cho chắc rồi tra dần phần còn lại. Riêng cấp HSK 3 nên học nghiêm túc vì đó là chỗ đề thi tập trung — 张 phẳng, 条 dài mềm, 把 cầm tay, 只 con nhỏ, 头 gia súc lớn.
Chỗ chúng tôi chưa làm được
Học thử ngay
Đọc xong một bài về vốn Hán-Việt không làm bạn nhớ thêm từ nào. Lộ trình 362 bài xếp thứ tự theo đúng chỉ số đòn bẩy nói ở chuyên mục này — mỗi buổi khoảng bảy phút, và bước đầu tiên cho bạn đọc được một từ tiếng Trung thật.
Đọc tiếp trong trang
- Bảng 69 lượng từBảng đầy đủ, mỗi mục có hai câu ví dụ và một ô cảnh báo riêng
- 93 điểm ngữ phápNgữ pháp HSK 1–6 viết tay, mỗi điểm có ô “người Việt hay sai chỗ này”
- Phòng thiDạng câu chọn lượng từ đúng nằm trong đề luyện