10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 壶 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+58F6). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
壶 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 壶 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 79 của HSK 5đơn vị 16 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 33 · 士 sĩkẻ sĩ, người có học · 3 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnVẽ rắn thêm chân古时候,有一家人办喜事,最后剩下一壶好酒。 — Ngày xưa, một nhà nọ làm đám cưới, cuối cùng còn dư lại một bình rượu ngon.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnSạp báo góc phố biến mất还倒了一杯热水,是从他自己的水壶里倒的。 — Còn rót cho một cốc nước nóng, rót từ chính bình nước của ông.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.