Từ · HSK 6 · Đoán được

tham lam

Âm Hán-Việt: tham lam
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “tham lam” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
tānthanh 1 · cao đềulánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 貪婪
Câu ví dụ thực tế
人一旦变得贪婪,就很难分清什么是需要,什么是想要。
rén yí dàn biàn de tān lán, jiù hěn nán fēn qīng shén me shì xū yào, shén me shì xiǎng yào.
Người mà đã tham lam thì rất khó phân biệt cái gì là cần và cái gì là muốn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 贪婪: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị