Bài viết · Chữ Hán · Số liệu
Một chữ Hán mở khoá bao nhiêu từ — đo trên 2.663 chữ
1.821 trong 2.663 chữ của kho HSK không mở khoá thêm một từ nào ở cấp cao hơn. Chỉ có sáu chữ mở khoá trên 20 từ. Đây là toàn bộ lý do lộ trình không xếp bài theo thứ tự sách giáo khoa.
27/08/20261.038 chữ6 phút đọc ở 200 chữ/phút
“Đòn bẩy” là gì, và cách định nghĩa sai
Ý tưởng thì ai cũng thấy đúng: học một chữ Hán thì đọc được nhiều từ chứa chữ đó. Vấn đề nằm ở cách đếm. Đếm sai thì lộ trình xếp sai, và người học tốn hàng tuần cho những chữ không trả lại gì.
Cách đếm thô nhất là đếm số từ chứa chữ đó. Theo cách này, chữ 不 vô địch: có mặt trong 64 từ của kho. Nhưng 不 là hư từ phủ định — biết nó không giúp bạn đoán nghĩa của bất kỳ từ nào. Câu “học 不 mở khoá 64 từ” đúng về số học và vô nghĩa về sư phạm.
Chúng tôi siết định nghĩa hai lần. Thứ nhất, chỉ tính đòn bẩy xuôi: từ phải nằm ở cấp HSK cao hơn cấp mà chữ đó xuất hiện lần đầu. Học một chữ ở HSK 3 rồi được tính công vì nó có trong một từ HSK 1 mà bạn đã học rồi là tự lừa mình. Thứ hai, từ được mở khoá phải thật sự ghép ra một từ tiếng Việt — tức thuộc tầng đoán được hoặc tầng bẫy. Nếu ghép âm Hán-Việt ra một chuỗi vô nghĩa thì chữ đó không mở khoá gì cả, nó chỉ có mặt.
Thêm một bước lọc nữa: 48 chữ bị đánh dấu hư từ và loại khỏi bảng xếp hạng. Còn lại 2.615 chữ mang nghĩa.
Phân bố: gần như mọi chữ đều mở khoá con số không
| Số từ mở khoá | Số chữ | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 1.821 | 69,6% |
| 1–4 | 599 | 22,9% |
| 5–9 | 140 | 5,4% |
| 10–19 | 49 | 1,9% |
| 20 trở lên | 6 | 0,2% |
Đọc bảng này xong thì luận điểm “học chữ Hán để mở khoá hàng chục từ” phải được sửa lại cho đúng: nó chỉ đúng với khoảng 200 chữ. Chính xác là 195 chữ mở khoá từ 5 từ trở lên, và 55 chữ mở khoá từ 10 từ trở lên. Gần 70% số chữ không mở khoá gì — bạn học chúng vì chúng nằm trong từ bạn cần, không vì hiệu ứng lan toả.
Nhưng nhóm nhỏ đó thì đáng giá thật. 100 chữ đứng đầu bảng mở khoá tổng cộng 920 từ khác nhau; 50 chữ đầu đã mở khoá 622 từ. Đó là lý do thứ tự bài học được suy ra từ đòn bẩy chứ không đặt tay.
| Chữ | Mở khoá | Có mặt trong | Xuất hiện lần đầu |
|---|---|---|---|
| 动 | 26 từ | 33 từ | HSK 2 |
| 理 | 24 từ | 34 từ | HSK 3 |
| 气 | 22 từ | 39 từ | HSK 1 |
| 实 | 22 từ | 33 từ | HSK 3 |
| 人 | 21 từ | 34 từ | HSK 1 |
| 发 | 20 từ | 38 từ | HSK 3 |
| 心 | 19 từ | 41 từ | HSK 3 |
| 力 | 19 từ | 32 từ | HSK 3 |
| 重 | 16 từ | 23 từ | HSK 3 |
| 生 | 16 từ | 33 từ | HSK 1 |
Để ý cột cuối. Ba trong mười chữ này xuất hiện lần đầu ở HSK 1, nhưng phần thưởng của chúng nằm ở HSK 4–6. Học 气 (*khí*) ở tuần đầu thì mãi đến HSK 5 mới thấy nó trả lại: 气氛 (*khí phân*, không khí buổi gặp), 气候 (*khí hậu*), 客气 (*khách khí*, khách sáo).
Bao nhiêu chữ thì đọc được bao nhiêu từ
Một cách đo khác, thực dụng hơn: nếu bạn biết N chữ thường gặp nhất, bạn đọc được bao nhiêu từ trong kho — với điều kiện đọc được nghĩa là mọi chữ trong từ đều đã biết?
| Số chữ đã biết | Số từ đọc được | Tỷ lệ kho từ |
|---|---|---|
| 333 | 1.251 | 25% |
| 729 | 2.500 | 50% |
| 1.580 | 3.996 | 80% |
| 2.124 | 4.496 | 90% |
| 2.663 | 4.995 | 100% |
Con số đáng nhớ ở đây là 729 chữ đọc được nửa kho từ. Nửa sau đắt hơn nhiều: thêm 851 chữ nữa mới lên được 80%, và 1.083 chữ cuối cùng chỉ mua thêm 20%. Đường cong này là lý do vì sao người học thấy tiến bộ rất nhanh trong sáu tháng đầu rồi chững lại — không phải vì họ lười đi, mà vì giá mỗi phần trăm tăng thật.
Vị trí của chữ trong từ cũng là dữ liệu
Đồ thị của trang lưu cả vị trí của chữ trong mỗi từ, không chỉ lưu quan hệ có/không. Lý do sư phạm: một chữ đứng trước và đứng sau đóng hai vai khác nhau, và người học nhớ tốt hơn khi được xếp thành hai nhóm.
Chữ 学 (*học*) đứng trước trong 学生 (*học sinh*), 学习 (*học tập*), 学期 (*học kỳ*) — nó là chủ đề. Đứng sau trong 同学 (*đồng học*, bạn học), 数学 (*số học*, toán học), 化学 (*hoá học*) — nó là loại. Hai danh sách này học riêng thì vào đầu; trộn một danh sách hai mươi từ thì không.
Chỗ chúng tôi chưa làm được
Học thử ngay
Đọc xong một bài về vốn Hán-Việt không làm bạn nhớ thêm từ nào. Lộ trình 362 bài xếp thứ tự theo đúng chỉ số đòn bẩy nói ở chuyên mục này — mỗi buổi khoảng bảy phút, và bước đầu tiên cho bạn đọc được một từ tiếng Trung thật.
Đọc tiếp trong trang
- Tra chữ HánTra một chữ để xem mạng từ mà chữ đó mở khoá
- 214 bộ thủBộ thủ Khang Hy kèm chữ HSK thuộc từng bộ
- Lộ trình 360 bàiThứ tự bài học suy ra từ chính chỉ số đòn bẩy trong bài này